[wèi ér]
vị nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
京味儿jīng wèi ér
kinh vị nhi
Hương vị Bắc Kinh; đặc sắc địa phương Bắc Kinh.
够味儿gòu wèi ér
cú vị nhi
Ngon miệng; hương vị đậm đà, làm hài lòng; công lực đạt đến trình độ rất cao; ý nghĩa sâu sắc; đáng để suy ngẫm
洋味儿yáng wèi ér
dương vị nhi
Phong cách, tập quán, kiểu dáng phương Tây
走味儿zǒu wèi ér
tẩu vị nhi
biến thể er hoá của 走味[zou3 wei4]
柽味儿chēng wèi ér
sanh vị nhi
Vị hoặc mùi không bình thường; khác với vị bình thường
串味儿chuàn wèi ér
xuyến vị nhi
Bị ám mùi
提味儿tí wèi ér
đề vị nhi
Nêm gia vị
跑味儿pǎo wèi ér
bào vị nhi
mất hương vị
变味儿biàn wèi ér
biến vị nhi
Mất mùi vị (thường là theo hướng xấu); ý nghĩa ban đầu thay đổi (thường là theo hướng xấu)
对味儿duì wèi ér
đối vị nhi
ngon; hợp khẩu vị
是味儿shì wèi ér
thị vị nhi
có đúng hương vị; cảm thấy thoải mái
没人味儿méi rén wèi ér
một nhân vị nhi
biến thể er hoá của 沒人味|没人味[mei2 ren2 wei4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.