[guā]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呱呱guā guā
tiếng khóc của em bé; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1]
呱哒guā dā
Như 'quā dā'
呱嗒guā dā
Tiếng kêu lanh lảnh, ngắn gọn; cau có (mặt); nói (hàm ý chê)
呱呱叫guā guā jiào
xuất sắc; tuyệt vời
呱呱坠地guā guā zhuì dì
được sinh ra; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1 zhui4 di4]
呱嗒板儿guā dā bǎn ér
Dụng cụ giữ nhịp khi hát/diễn xướng; dép lê
拉呱lā guā
tán gẫu; buôn chuyện
拉呱儿lā guā ér
Nói chuyện phiếm
顶呱呱dǐng guā guā
tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất
咭咭呱呱jī jī guā guā
tiếng cười khúc khích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.