[guā guā]
呱呱而泣。另见473 页 guagua
guā guā ér qì 。 lìng jiàn 473 yè guagua
Khóc oa oa. Xem thêm trang 473
呱呱叫guā guā jiào
xuất sắc; tuyệt vời
呱呱坠地guā guā zhuì dì
được sinh ra; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1 zhui4 di4]
顶呱呱dǐng guā guā
tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất
咭咭呱呱jī jī guā guā
tiếng cười khúc khích