[lā guā ér]
歇着的时候,几个老头儿就凑到一起拉呱儿
xiē zhe de shí hòu , jǐ gè lǎo tóu er jiù còu dào yì qǐ lā guā ér
lúc nghỉ ngơi, mấy ông già lại tụ tập lại tán gẫu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.