[lā guā]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉呱儿lā guā ér
Nói chuyện phiếm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.