[dāi shǎ]
ngốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
深呆傻shēn dāi shǎ
thâm ngốc
Đầu óc chậm chạp, hồ đồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.