[dāi zhì]
ngốc
脸色苍白,两眼呆滞无神
liǎn sè cāng bái , liǎng yǎn dāi zhì wú shén
Mặt tái mét, hai mắt đờ đẫn vô hồn
呆滞商品
dāi zhì shāng pǐn
Hàng hóa tồn đọng
避免资金呆滞
bì miǎn zī jīn dāi zhì
Tránh tình trạng vốn bị đọng
目光呆滞mù guāng dāi zhì
mục quang ngốc
mắt đờ đẫn