[dāi zǐ]
ngốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
书呆子shū dāi zǐ
thư ngốc
mọt sách; người quá chú trọng lý thuyết; kẻ ngớ ngẩn vì sách vở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.