汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
呆账 (dāi zhàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
呆账
【呆賬】
[dāi zhàng]
ngốc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nợ xấu
Ví dụ
清理呆账
qīng lǐ dāi zhàng
Xử lý nợ khó đòi
Từ ghép
0 từ chứa “呆账”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
呆帐
坏账
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
daizhang1留会汁上指收不回来的账
清理~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
呆
dāi
Ngốc nghếch, khờ dại, không thông minh; Ngây người, thẫn thờ, không có phản ứng; Cứng nhắc, không linh hoạt, thiếu tự nhiên
账
zhàng
trướng
Sổ sách ghi chép thu chi, tài sản, nợ nần; Khoản tiền cần thanh toán; hóa đơn; Tài khoản (ngân hàng, trực tuyến)