[chǎo nào]
sảo náo
吵闹不休
chǎo nào bù xiū
ồn ào không ngớt
他在休息,不要去吵闹
tā zài xiū xi , bú yào qù chǎo nào
Anh ấy đang nghỉ ngơi, đừng làm ồn
人声吵闹
rén shēng chǎo nào
tiếng người ồn ào
吵闹声chǎo nào shēng
sảo náo thanh
tiếng ồn