[cáo zá]
tào tạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘈杂声cáo zá shēng
tào tạp thanh
tiếng ồn; tạp âm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.