[chǎo]
sảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吵闹chǎo nào
sảo náo
ồn ào; om sòm; la hét và kêu gào
吵嚷chǎo rǎng
sảo nhượng
gây ồn ào; ầm ĩ; huyên náo
吵扰chǎo rǎo
sảo nhiễu
Gây ồn ào làm người khác không yên; làm phiền; 〈phương〉 cãi nhau
吵吵chǎo chǎo
sảo sảo
gây ầm ĩ; cãi nhau
吵嘴chǎo zuǐ
sảo chuỷ
cãi nhau
吵杂chǎo zá
sảo tạp
ồn ào
吵架chǎo jià
sảo giá
cãi nhau; có cuộc cãi vã; cãi vã
吵醒chǎo xǐng
sảo tỉnh
đánh thức ai đó bằng tiếng ồn
吵闹声chǎo nào shēng
sảo náo thanh
tiếng ồn
吵吵嚷嚷chǎo chǎo rāng rang
làm ầm ĩ
争吵zhēng chǎo
tranh sảo
cãi nhau; tranh cãi
大吵大闹dà chǎo dà nào
đại sảo đại náo
la hét om sòm; làm ầm ĩ; làm náo loạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.