[nào]
náo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闹房nào fáng
náo phòng
xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]
闹剧nào jù
náo kịch
trò hề
闹荒nào huāng
náo hoang
Hoạt động chống tô, ăn cướp của nhà giàu của nông dân trong thời kỳ mất mùa cũ; chỉ hiện tượng thiếu hụt nghiêm trọng
闹事nào shì
náo sự
gây rối; tạo náo loạn
闹气nào qì
náo khí
Giận dỗi, cãi nhau với người khác
闹热nào rè
náo nhiệt
Náo nhiệt
闹贼nào zéi
náo tặc
bị trộm đột nhập
闹灾nào zāi
náo tai
Xảy ra tai họa
闹架nào jià
náo giá
Cãi nhau, đánh nhau
闹哄nào hǒng
Ồn ào, náo nhiệt; bận rộn
闹区nào qū
náo khu
khu trung tâm
闹场nào chǎng
náo trường
khúc dạo đầu cồng chiêng trong kinh kịch Trung Quốc; gây rối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.