[jí jí]
tịch tịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人言籍籍rén yán jí jí
nhân ngôn tịch tịch
mọi người đang xì xào bàn tán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.