[guō zào]
quát táo
袋、物二 欲精聒噪
dài 、 wù èr yù jīng guō zào
Nói nhiều, ồn ào
-口聒噪
- kǒu guō zào
Nói nhiều
聒噪炉火聒噪
guō zào lú huǒ guō zào
Lò sưởi ồn ào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.