[hán]
hàm
一番话含着丰富的哲理。han 图
yì fān huà hán zhe fēng fù de zhé lǐ 。han tú
Một bài nói chứa đựng triết lý sâu sắc.
石函(*函) 镜 这部名全唐诗》分成十三含
shí hán (* hán ) jìng zhè bù míng quán táng shī 》 fēn chéng shí sān hán
Cuốn "Toàn Đường thi" được chia thành mười ba tập.
公含
gōng hán
Công hàm.
来含含授
lái hán hán shòu
Tiếp nhận.
含复
hán fù
Bao gồm cả.
发含致谢
fā hán zhì xiè
Gửi lời cảm ơn.
含意hán yì
hàm ý
ý nghĩa
含兔hán tù
hàm thỏ
Có oan ức chưa được giải bày.
含笑hán xiào
hàm tiếu
có nụ cười trên khuôn mặt
含羞hán xiū
hàm tu
Trên mặt mang vẻ ngượng ngùng, thẹn thùng.
含苞hán bāo
hàm bao
đang ở giai đoạn nụ
含蓄hán xù
hàm súc
chứa; giữ; dè dặt
含量hán liàng
hàm lượng
hàm lượng; số lượng chứa đựng
含冤hán yuān
hàm oan
bị oan; chịu oan ức
含蕴hán yùn
hàm uẩn
chứa; giữ; nội dung
含金hán jīn
hàm kim
chứa vàng; có giá trị
含钙hán gài
hàm cái
chứa canxi
含悲hán bēi
hàm bi
Mang nỗi đau buồn hoặc bi thương.