汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
含兔 (hán tù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
含兔
[hán tù]
hàm thỏ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Có oan ức chưa được giải bày.
Ví dụ
含兔而死
hán tù ér sǐ
Chết vì uất hận.
Từ ghép
0 từ chứa “含兔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
有冤未申
~而死
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
含
hán
hàm
ngậm, giữ trong miệng; chứa đựng, bao gồm; mang trong lòng, che giấu (cảm xúc)
兔
tù
thỏ
Động vật có vú thuộc họ thỏ, tai dài, lông mềm, chạy nhanh; Chỉ năm Mão trong 12 con giáp; Chỉ sự nhanh nhẹn, trốn thoát