[hán liàng]
hàm lượng
这种食品的脂肪含量很高
zhè zhǒng shí pǐn de zhī fáng hán liàng hěn gāo
Hàm lượng chất béo trong loại thực phẩm này rất cao
净含量jìng hán liàng
tịnh hàm lượng
trọng lượng tịnh
血氧含量xuè yǎng hán liàng
huyết dưỡng hàm lượng
mức oxy trong máu