[hán jīn]
hàm kim
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
含金量hán jīn liáng
hàm kim lượng
hàm lượng vàng; giá trị; đáng giá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.