[hán xiū]
hàm tu
含羞不语 含羞而去
hán xiū bù yǔ hán xiū ér qù
Ngượng ngùng không nói/Ngượng ngùng bỏ đi
含羞草hán xiū cǎo
hàm tu thảo
cây trinh nữ; cây xấu hổ