[fǒu]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
否认fǒu rèn
phủ
tuyên bố không đúng; phủ nhận
否决fǒu jué
phủ
phủ quyết; bác bỏ
否定fǒu dìng
phủ
phủ định; phủ nhận; từ chối
否则fǒu zé
phủ
nếu không thì; nếu không; hoặc
否决权fǒu jué quán
phủ
quyền phủ quyết
否决票fǒu jué piào
phủ
phiếu phủ quyết
否定句fǒu dìng jù
phủ
câu phủ định
否有效fǒu yǒu xiào
phủ
không hiệu quả
否极泰来pǐ jí tài lái
bĩ
bi cực thái lai
可否kě fǒu
khả phủ
có thể hay không
臧否zāng pǐ
tang bĩ
Khen chê, bình luận
是否shì fǒu
thị phủ
liệu có; nếu; có phải hay không
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.