[zāng pǐ]
tang bĩ
臧否人物。zdng(P)zang〈书〉壮马;骏马。驵(駔)
zāng pǐ rén wù 。zdng(P)zang〈 shū 〉 zhuàng mǎ ; jùn mǎ 。 zǎng ( zǎng )
Đánh giá người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.