[kě fǒu]
khả phủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不置可否bú zhì kě fǒu
từ chối bình luận; không bày tỏ ý kiến; không cam kết
未置可否wèi zhì kě fǒu
vị
từ chối bình luận; giống 不置可否
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.