[fǒu dìng jù]
phủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
真否定句zhēn fǒu dìng jù
chân phủ
âm tính đúng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.