[xiàng xìng]
hướng tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方向性fāng xiàng xìng
phương hướng tính
tính định hướng
倾向性qīng xiàng xìng
khuynh hướng tính
khuynh hướng; xu hướng; định hướng
中向性格zhōng xiàng xìng gé
trung hướng tính cách
tính cách trung gian; hướng trung gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.