[xiàng pán]
hướng bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方向盘fāng xiàng pán
phương hướng bàn
vô lăng
转向盘zhuǎn xiàng pán
chuyển hướng bàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.