[xiàng wǎng]
hướng vãng
他向往北京 向往着美好的未来
tā xiàng wǎng běi jīng xiàng wǎng zhe měi hǎo de wèi lái
Anh ấy mong muốn được đến Bắc Kinh, mong muốn một tương lai tươi đẹp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.