[rén rén]
nhân nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人人网rén rén wǎng
nhân nhân võng
Renren
人人有责rén rén yǒu zé
nhân nhân hữu trách
là nhiệm vụ của mọi người
人人皆知rén rén jiē zhī
nhân nhân giai tri
mọi người đều biết
言人人珠yán rén rén zhū
ngôn nhân nhân châu
Mỗi người nói một kiểu; mỗi người có quan điểm riêng về cùng một sự vật
老鼠过街人人喊打lǎo shǔ guò jiē rén rén hǎn dǎ
lão thử quá
Chỉ những kẻ làm hại người khác mà ai cũng căm ghét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.