可更新资源 (kě gēng xīn zī yuán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
可更新资源【可更新資源】
[kě gēng xīn zī yuán]
khả canh
5 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chỉ các loại tài nguyên thiên nhiên có thể tái sử dụng nhiều lần thông qua tác động tự nhiên hoặc quản lý nhân tạo, dưới điều kiện khai thác hợp lý, tốc độ tiêu thụ và tốc độ phục hồi đạt trạng thái cân bằng, như đất, nước, động thực vật, v.v. Cũng gọi là tài nguyên tái sinh
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.