[xīn]
tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新书xīn shū
tân thư
Sách mới; sách sắp xuất bản hoặc vừa xuất bản (thường chỉ bản đầu)
新交xīn jiāo
tân giao
Bạn mới quen
新药xīn yào
tân dược
Thuốc mới nghiên cứu, sản xuất, đưa vào sử dụng; thuốc Tây
新沂xīn yí
tân nghi
thành phố Tân Nghi, Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô
新河xīn hé
tân hà
huyện Tân Hà, Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
新泰xīn tài
tân thái
Thành phố cấp huyện Tân Thái, Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông
新津xīn jīn
tân tân
Huyện Tân Tân ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên
新洲xīn zhōu
tân châu
Quận Tân Châu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
新派xīn pài
tân phái
phái mới
新浦xīn pǔ
tân phổ
quận Tân Phố của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], Giang Tô
新民xīn mín
tân dân
Thành phố cấp huyện Tân Dân, Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh
新巧xīn qiǎo
tân xảo
Mới lạ và tinh xảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.