[qǔ zhī bú jìn yòng zhī bù jié]
推壮。结婚(跟“嫁”相 ):嫁取之不尽用之不竭取之不尽用之不竭妻取之不尽用之不竭媳妇儿
tuī zhuàng 。 jié hūn ( gēn “ jià ” xiāng ): jià qǔ zhī bú jìn yòng zhī bù jié qǔ zhī bú jìn yòng zhī bù jié qī qǔ zhī bú jìn yòng zhī bù jié xí fù ér
Đẩy mạnh. Kết hôn (so với "lấy"): Lấy mãi không hết, dùng mãi không cạn. Vợ lấy mãi không hết, dùng mãi không cạn. Vợ lấy mãi không hết, dùng mãi không cạn. Vợ lấy mãi không hết, dùng mãi không cạn. Vợ lấy mãi không hết, dùng mãi không cạn. Vợ lấy mãi không hết, dùng mãi không cạn. Vợ lấy mãi không hết, dùng mãi không cạn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.