[fā sàn]
phát tán
凹透镜对光束起发散作用
āo tòu jìng duì guāng shù qǐ fā sàn zuò yòng
Thấu kính lõm có tác dụng phân tán chùm tia sáng
发散性思维
fā sàn xìng sī wéi
Tư duy phân tán
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.