[fēn sàn]
phân tán
分散活动
fēn sàn huó dòng
Hoạt động phân tán
山村的人家住得很分散
shān cūn de rén jiā zhù dé hěn fēn sàn
Nhà cửa trong làng nằm rải rác
分散注意力
fēn sàn zhù yì lì
Phân tán sự chú ý
分散传单
fēn sàn chuán dān
Phân phát tờ rơi
分散式fēn sàn shì
phân tán thức
phân tán, phân phối
分散和弦fēn sàn hé xián
phân tán hoà huyền
arpeggio