[fēn bù]
phân bố
人口分布图 商业网点分布得不均匀
rén kǒu fēn bù tú shāng yè wǎng diǎn fēn bù dé bù jūn yún
Bản đồ phân bố dân cư, các điểm kinh doanh phân bố không đều
分布图fēn bù tú
phân bố đồ
biểu đồ phân tán; biểu đồ phân bố; sơ đồ tần suất
分布式fēn bù shì
phân bố thức
phân bố
分布控制fēn bù kòng zhì
phân bố khống chế
điều khiển phân tán
正态分布zhèng tài fēn bù
chính
phân phối chuẩn; phân phối Gauss
泊松分布bó sōng fēn bù
bạc tùng phân bố
phân phối Poisson
频数分布pín shù fēn bù
tần số phân bố
phân bố tần suất
常态分布cháng tài fēn bù
thường thái phân bố
phân phối chuẩn