[sàn yì]
tán dật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
散逸层sàn yì céng
tán dật tầng
tầng thoát ly
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.