[qù]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
去就qù jiù
khứ
Đảm nhiệm hoặc không đảm nhiệm chức vụ
去年qù nián
khứ
năm ngoái
去任qù rèn
khứ
Thôi chức
去日qù rì
khứ
Thời gian đã qua
去声qù shēng
khứ
thanh điệu rơi; thanh thứ tư trong tiếng Quan Thoại hiện đại
去世qù shì
khứ
qua đời; chết
去岁qù suì
khứ
năm ngoái
去向qù xiàng
khứ
hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó; tung tích
去除qù chú
khứ
loại bỏ; gỡ bỏ
去信qù xìn
khứ
gửi thư cho; viết thư cho
去势qù shì
khứ
thiến; đã bị thiến
去暑qù shǔ
khứ
Xua tan cái nóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.