汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
去日 (qù rì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
去日
[qù rì]
khứ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thời gian đã qua
Ví dụ
去日苦多
qù rì kǔ duō
Thời gian đã qua thật nhiều
Từ ghép
0 từ chứa “去日”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉已过去的岁月
~苦多
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
去
qù
đi; rời khỏi một nơi; mất đi; biến mất; qua đời; chết
日
rì
nhật
ngày; một ngày; mặt trời; Nhật Bản