[qù xiàng]
khứ
不知去向
bù zhī qù xiàng
Không rõ tung tích
去向不明qù xiàng bù míng
mất tích; không rõ tung tích
不知去向bù zhī qù xiàng
bất tri khứ
không rõ tung tích; mất tích