汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
去就 (qù jiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
去就
[qù jiù]
khứ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đảm nhiệm hoặc không đảm nhiệm chức vụ
Ví dụ
去就未定
qù jiù wèi dìng
Đi hay ở chưa quyết định
Từ ghép
0 từ chứa “去就”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
担任或不担任职务
~未定
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
去
qù
đi; rời khỏi một nơi; mất đi; biến mất; qua đời; chết
就
jiù
tựu
Đến, tới, tiếp cận; Nhận, đảm nhiệm (chức vụ, công việc); Hoàn thành, đạt được