汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
去暑 (qù shǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
去暑
[qù shǔ]
khứ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Xua tan cái nóng
Ví dụ
去暑降温
qù shǔ jiàng wēn
Giải nhiệt hạ hỏa
Từ ghép
0 từ chứa “去暑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
驱除暑气
~降温
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
去
qù
đi; rời khỏi một nơi; mất đi; biến mất; qua đời; chết
暑
shǔ
thử
Nóng bức, oi ả, thường chỉ thời tiết mùa hè; Mùa hè, thời gian nóng nhất trong năm; Cái nóng, nhiệt độ cao gây khó chịu, bệnh tật