[luǎn]
noãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卵白luǎn bái
noãn bạch
Lòng trắng trứng
卵巢luǎn cháo
noãn sào
buồng trứng
卵泡luǎn pào
noãn phao
nang trứng; cách phát âm ở Đài Loan: [luan3 pao4]
卵形luǎn xíng
noãn hình
hình bầu dục; hình trứng
卵模luǎn mó
noãn mô
ootype
卵石luǎn shí
noãn thạch
đá cuội; sỏi; viên sỏi
卵裂luǎn liè
noãn liệt
sự phân cắt trứng đã thụ tinh thành các tế bào
卵鞘luǎn qiào
noãn tiếu
nang trứng
卵圆luǎn yuán
noãn viên
hình bầu dục; hình ê-líp
卵块luǎn kuài
noãn khối
Trứng dính lại thành khối
卵子luǎn zǐ
noãn tử
noãn
卵生luǎn shēng
noãn sinh
Đẻ trứng; động vật đẻ trứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.