[luǎn shí]
noãn thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
河卵石hé luǎn shí
hà noãn thạch
đá cuội
鹅卵石é luǎn shí
nga noãn thạch
đá cuội; đá sỏi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.