[luǎn yuán]
noãn viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卵圆形luǎn yuán xíng
noãn viên hình
hình bầu dục; dạng ê-líp
卵圆窗luǎn yuán chuāng
noãn viên song
cửa sổ bầu dục giữa tai giữa và tai trong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.