[què]
khước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
却步què bù
khước bộ
lùi bước
却倒què dǎo
khước đảo
nhưng trái lại; nhưng không ngờ
却才què cái
khước tài
vừa nãy
却是què shì
khước thị
tuy nhiên; thực ra; thực tế là ...
却说què shuō
khước thuyết
Dùng để tiếp nối câu chuyện trong tiểu thuyết cũ
却病què bìng
khước bệnh
ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh
却之不恭què zhī bù gōng
khước chi bất cung
từ chối sẽ bất lịch sự
失却shī què
thất khước
Mất đi; bỏ quên
忘却wàng què
vong khước
quên
省却shěng què
tỉnh khước
tiết kiệm; loại bỏ
推却tuī què
suy khước
từ chối; phủ nhận; đẩy lùi
谢却xiè què
tạ khước
từ chối; từ chối một cách lịch sự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.