汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
谢却 (xiè què) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
谢却
【謝卻】
[xiè què]
tạ khước
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
từ chối
2
từ chối một cách lịch sự
Ví dụ
婉言谢却
wǎn yán xiè què
từ chối khéo léo
Từ ghép
0 từ chứa “谢却”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
谢绝
婉言~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
谢
xiè
tạ
Cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn; Từ chối, khước từ; Tàn, héo úa, rụng
却
què
khước
Từ chối, đẩy lùi, rút lui; Bỏ đi, mất đi, quên; Nhưng, trái lại, tuy nhiên