[què bù]
khước bộ
望而却步却步不前
wàng ér què bù què bù bù qián
Nhìn mà sợ lùi bước, lùi bước không tiến
不因困难而却步
bù yīn kùn nán ér què bù
Không vì khó khăn mà lùi bước
望而却步wàng ér què bù
vọng nhi khước bộ
chùn bước; do dự