[bó qǔ]
bác thủ
博取欢心
bó qǔ huān xīn
Cầu mong được yêu mến
博取人们的同情
bó qǔ rén men de tóng qíng
Cầu mong nhận được sự đồng cảm của mọi người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.