[bó lè]
bác lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
博乐市bó lè shì
bác lạc thị
Thành phố cấp huyện Börtala Shehiri của thành phố Bole, châu tự trị Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương
汤博乐tāng bó lè
thang bác lạc
Tumblr
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.