[bó wù]
bác vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
博物院bó wù yuàn
bác vật viện
bảo tàng
博物馆bó wù guǎn
bác vật quán
博物多闻bó wù duō wén
bác vật đa văn
hiểu biết rộng và có kiến thức; thông thạo và có kinh nghiệm
博物洽闻bó wù qià wén
bác vật hiệp
có kiến thức rộng về nhiều chủ đề