[bàn lā]
bán lạp
半拉馒头半拉苹果
bàn lā mán tou bàn lā píng guǒ
Một nửa bánh bao, một nửa quả táo.
过了半拉月。【半天】bantion 数量词
guò le bàn lā yuè 。【 bàn tiān 】bantion shù liàng cí
Qua nửa tháng rồi.
半半拉拉bàn bàn lā lā
bán bán lạp lạp
không hoàn chỉnh; chưa hoàn thành